civilian casualty
ci
si
vi
ˈvɪ
vi
lian
liən
liēn
ca
sual
ʒu:əl
zhooēl
ty
ti
ti
British pronunciation
/sɪvˈɪliən kˈaʒuːəlti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "civilian casualty"trong tiếng Anh

Civilian casualty
01

thương vong dân thường, thiệt hại dân sự

a non-military person who is injured or killed during a conflict or war
example
Các ví dụ
The attack led to a single civilian casualty, which shocked the small community.
Vụ tấn công dẫn đến một thương vong dân thường duy nhất, điều này đã gây sốc cho cộng đồng nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store