Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Civilian casualty
01
thương vong dân thường, thiệt hại dân sự
a non-military person who is injured or killed during a conflict or war
Các ví dụ
The attack led to a single civilian casualty, which shocked the small community.
Vụ tấn công dẫn đến một thương vong dân thường duy nhất, điều này đã gây sốc cho cộng đồng nhỏ.



























