Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
under the hammer
01
dưới búa đấu giá, được bán đấu giá
offered to be sold at an auction
Các ví dụ
The rare painting went under the hammer for a record price.
Bức tranh hiếm có đã được đưa ra đấu giá với mức giá kỷ lục.
The antique furniture was sold under the hammer at the auction.
Đồ nội thất cổ đã được bán dưới búa đấu giá tại cuộc đấu giá.



























