shopping channel
sho
ˈʃɑ:
shaa
pping
pɪng
ping
cha
ʧæ
chā
nnel
nəl
nēl
British pronunciation
/ʃˈɒpɪŋ tʃˈanəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shopping channel"trong tiếng Anh

Shopping channel
01

kênh mua sắm, kênh truyền hình bán hàng

a television channel dedicated to selling products, where viewers can purchase items directly through the channel
example
Các ví dụ
He found the perfect gift on a shopping channel during a sale.
Anh ấy đã tìm thấy món quà hoàn hảo trên kênh mua sắm trong một đợt giảm giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store