Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Old bill
01
cảnh sát, công an
the police, often used in a casual or joking way
Dialect
British
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
We had to hide when we saw the old bill coming down the street.
Chúng tôi phải trốn khi thấy ông già bill đi xuống phố.



























