in honor of
in
ˈɪn
in
ho
ɒ
o
nor
nər
nēr
of
əv
ēv
in honour of

Định nghĩa và ý nghĩa của "in honor of"trong tiếng Anh

in honor of
01

để tôn vinh

used to show respect or admiration for someone or something, often through a special act or gesture 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The school held a ceremony in honor of the graduating class. 

Trường đã tổ chức một buổi lễ để tôn vinh lớp tốt nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng