in honor of
Pronunciation
/ɪn ˈɑːnɚɹ ʌv/
in honour of

Định nghĩa và ý nghĩa của "in honor of"trong tiếng Anh

in honor of
01

để tôn vinh

used to show respect or admiration for someone or something, often through a special act or gesture
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
A statue was built in honor of the famous artist.
Một bức tượng đã được dựng lên để tôn vinh nghệ sĩ nổi tiếng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng