Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no wonder
01
không có gì lạ, chẳng lạ gì
used to say that it is not surprising why something happened
Các ví dụ
No wonder they're late; the train was delayed.
Không có gì ngạc nhiên khi họ đến muộn; tàu đã bị trễ.



























