Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slave labor
01
lao động nô lệ, lao động cưỡng bức
work that people are forced to do without pay, often under harsh conditions and without freedom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The workers were forced into slave labor during the war.
Các công nhân bị ép buộc vào lao động nô lệ trong chiến tranh.



























