brassy
bra
ˈbrɑ:
braa
ssy
si
si
grassyglassyclassylassie
brassier

Định nghĩa và ý nghĩa của "brassy"trong tiếng Anh

01

chói, ồn ào

having a harsh, loud, or bold tone, reminiscent of brass instruments 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
brassiest
so sánh hơn
brassier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The brassy sound of the trumpet blared through the concert hall. 

Âm thanh chói tai của kèn trumpet vang khắp phòng hòa nhạc.

02

lòe loẹt, hào nhoáng

tastelessly showy 
03

trơ trẽn, vô liêm sỉ

unrestrained by convention or propriety 
04

có màu vàng sáng như đồng thau, màu đồng thau

having a bright yellow color such as brass 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng