Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Long term
01
dài hạn, tầm nhìn dài hạn
a period of time extending into the future
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
long terms
Các ví dụ
They made decisions with the long term in mind.
Họ đã đưa ra quyết định với dài hạn trong tâm trí.



























