long term
long
lɑ:ng
laang
term
tɜ:m
tēm
British pronunciation
/lˈɒŋ tˈɜːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "long term"trong tiếng Anh

Long term
01

dài hạn, tầm nhìn dài hạn

a period of time extending into the future
example
Các ví dụ
The project will be beneficial in the long term.
Dự án sẽ có lợi về lâu dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store