long term
long
lɒng
long
term
tɜ:m
tēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "long term"trong tiếng Anh

Long term
01

dài hạn, tầm nhìn dài hạn

a period of time extending into the future 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
long terms
Các ví dụ
They made decisions with the long term in mind. 

Họ đã đưa ra quyết định với dài hạn trong tâm trí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng