Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on standby
01
ở chế độ chờ, sẵn sàng
connected to a power source but not actively in use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The alarm system remains on standby, ready to activate if needed.
Hệ thống báo động vẫn ở chế độ chờ, sẵn sàng kích hoạt nếu cần.



























