Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on standby
01
ở chế độ chờ, sẵn sàng
connected to a power source but not actively in use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The computer was on standby, consuming minimal power but ready to use.
Máy tính đang ở chế độ chờ, tiêu thụ điện năng tối thiểu nhưng sẵn sàng sử dụng.



























