under threat
Pronunciation
/ˌʌndɚ θɹˈɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "under threat"trong tiếng Anh

under threat
01

dưới sự đe dọa, bị đe dọa

in a situation where something harmful or dangerous is likely to happen, often due to a warning or risk
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The village was evacuated under threat of an incoming storm.
Ngôi làng đã được sơ tán dưới sự đe dọa của một cơn bão sắp tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng