round-neck
Pronunciation
/ɹˈaʊndnˈɛk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "round-neck"trong tiếng Anh

round-neck
01

cổ tròn, có cổ áo tròn

(of clothes) having a neckline that is circular and fits close to the neck
round-neck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most round-neck
so sánh hơn
more round-neck
không phân cấp được
Các ví dụ
He layered a round-neck sweatshirt over a collared shirt.
Anh ấy mặc một chiếc áo nỉ cổ tròn bên ngoài áo sơ mi có cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng