round-neck
round
raʊnd
rawnd
neck
nɛk
nek

Định nghĩa và ý nghĩa của "round-neck"trong tiếng Anh

round-neck
01

cổ tròn, có cổ áo tròn

(of clothes) having a neckline that is circular and fits close to the neck 
round-neck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most round-neck
so sánh hơn
more round-neck
không phân cấp được
Các ví dụ
He wore a simple round-neck T-shirt with jeans. 

Anh ấy mặc một chiếc áo phông cổ tròn đơn giản với quần jean.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng