Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Garden center
01
trung tâm vườn, vườn ươm
a store that sells plants, gardening tools, and supplies for home and outdoor gardens
Các ví dụ
She works at a garden center, helping customers choose plants.
Cô ấy làm việc tại một trung tâm vườn, giúp khách hàng chọn cây.



























