citizens advice
ci
ˈsɪ
si
ti
ti
zens
zənz
zēnz
ad
ad
ad
vice
vaɪs
vais
Citizens Advice Bureau

Định nghĩa và ý nghĩa của "Citizens Advice"trong tiếng Anh

Citizens Advice
01

Tư vấn Công dân, Lời khuyên cho Công dân

a British organization giving free advice on legal, financial, and other issues 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
She contacted Citizens Advice for help with her debt issues. 

Cô ấy đã liên hệ với Citizens Advice để được giúp đỡ về các vấn đề nợ nần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng