mixed-race
Pronunciation
/mˈɪkstɹˈeɪs/
mixed race

Định nghĩa và ý nghĩa của "mixed-race"trong tiếng Anh

mixed-race
01

lai, thuộc chủng tộc hỗn hợp

(of a person) having parents or ancestors from different racial backgrounds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most mixed-race
so sánh hơn
more mixed-race
không phân cấp được
Các ví dụ
She is mixed-race because her mother is Black and her father is White.
Cô ấy là người lai vì mẹ cô ấy là người da đen và bố cô ấy là người da trắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng