Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Car hire
01
thuê xe hơi, thuê ô tô
the service of renting a car for a short period, typically offered by companies or agencies
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
car hires
Các ví dụ
Booking car hire online in advance often comes with discounts.
Đặt thuê xe hơi trực tuyến trước thường đi kèm với giảm giá.



























