Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Back strain
01
căng thẳng lưng, đau lưng
discomfort or pain in the back caused by overuse, injury, or improper posture
Các ví dụ
She was off work for a few days due to back strain.
Cô ấy đã nghỉ làm vài ngày vì căng thẳng lưng.



























