Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Back strain
01
căng thẳng lưng, đau lưng
discomfort or pain in the back caused by overuse, injury, or improper posture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Poor posture can lead to back strain over time.
Tư thế xấu có thể dẫn đến căng thẳng lưng theo thời gian.
LanGeek



























