Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Video clip
01
đoạn video, clip video
a short part or portion of a video, typically part of a larger production
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
video clips
Các ví dụ
She shared a funny video clip from her trip to the beach.
Cô ấy đã chia sẻ một đoạn video vui nhộn từ chuyến đi biển của mình.
LanGeek



























