video clip
vi
ˈvɪ
vi
deo
diəʊ
diew
clip
klɪp
klip

Định nghĩa và ý nghĩa của "video clip"trong tiếng Anh

Video clip
01

đoạn video, clip video

a short part or portion of a video, typically part of a larger production 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
video clips
Các ví dụ
She shared a funny video clip from her trip to the beach. 

Cô ấy đã chia sẻ một đoạn video vui nhộn từ chuyến đi biển của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng