Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Video clip
01
đoạn video, clip video
a short part or portion of a video, typically part of a larger production
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
video clips
Các ví dụ
The video clip went viral after being shared by thousands of people.
Đoạn video đã trở nên lan truyền sau khi được chia sẻ bởi hàng nghìn người.



























