dialing code
dia
ˈdaɪə
daie
ling
lɪng
ling
code
kəʊd
kewd
dialling code

Định nghĩa và ý nghĩa của "dialing code"trong tiếng Anh

Dialing code
01

mã quay số, mã điện thoại

a number used to make phone calls to a specific country or region, often coming before the local phone number 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dialing codes
Các ví dụ
To call the United States, you need to dial the country’s dialing code, +1. 

Để gọi đến Hoa Kỳ, bạn cần quay mã quay số của quốc gia, +1.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng