Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beach holiday
01
kỳ nghỉ ở bãi biển, ngày lễ bãi biển
a vacation spent at or near a beach, typically involving relaxation, swimming, and other seaside activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beach holidays
Các ví dụ
They booked a beach holiday to escape the cold winter weather.
Họ đã đặt một kỳ nghỉ ở bãi biển để trốn thời tiết lạnh giá mùa đông.



























