designer label
Pronunciation
/dɪzˈaɪnɚ lˈeɪbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "designer label"trong tiếng Anh

Designer label
01

nhãn hiệu thiết kế, thương hiệu nhà thiết kế

a brand or clothing item created by a well-known fashion designer, often expensive and high-quality
designer label definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
designer labels
Các ví dụ
Many celebrities are spotted wearing designer labels on the red carpet.
Nhiều người nổi tiếng được phát hiện mặc nhãn hiệu nhà thiết kế trên thảm đỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng