Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Morning newspaper
01
báo buổi sáng, báo buổi sáng
a newspaper published in the morning, typically providing the latest news and updates
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
morning newspapers
Các ví dụ
I like to have a cup of coffee while reading the morning newspaper.
Tôi thích uống một tách cà phê trong khi đọc báo buổi sáng.



























