Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chalkboard eraser
01
cục tẩy bảng, dụng cụ lau bảng
the tool used for wiping chalk marks off a chalkboard
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chalkboard erasers
Các ví dụ
The teacher grabbed the chalkboard eraser to clean the board between lessons.
Giáo viên cầm cái xóa bảng để lau bảng giữa các tiết học.



























