kitchen roll
kit
ˈkɪ
ki
chen
ʧən
chēn
roll
roʊl
rowl

Định nghĩa và ý nghĩa của "kitchen roll"trong tiếng Anh

Kitchen roll
01

giấy lau bếp, giấy thấm

the absorbent paper used for cleaning or drying different surfaces 
Dialectbritish flagBritish
paper towelamerican flagAmerican
kitchen roll definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kitchen rolls
Các ví dụ
I used kitchen roll to clean up the spilled juice. 

Tôi đã dùng giấy lau bếp để lau nước trái cây bị đổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng