Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
straight away
01
ngay lập tức, ngay tức thì
without any delay
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He answered the phone straight away.
Anh ấy đã trả lời điện thoại ngay lập tức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngay lập tức, ngay tức thì
Anh ấy đã trả lời điện thoại ngay lập tức.