Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sleep well
01
Ngủ ngon, Mơ đẹp
used as a friendly or caring way to say goodbye to someone before they go to sleep
Các ví dụ
I ’ll call you in the morning. Sleep well.
Tôi sẽ gọi bạn vào buổi sáng. Ngủ ngon.
It ’s late, time for bed. Sleep well!
Đã muộn rồi, đến giờ đi ngủ. Ngủ ngon !



























