Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in a hurry
01
vội vàng, nhanh chóng
in a quick manner due to having little time
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children ran in a hurry to get to school on time.
Bọn trẻ chạy vội vàng để đến trường đúng giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vội vàng, nhanh chóng
Bọn trẻ chạy vội vàng để đến trường đúng giờ.