in a hurry
in
ˈɪn
in
a
ə
ē
hu
ha
rry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "in a hurry"trong tiếng Anh

in a hurry
01

vội vàng, nhanh chóng

in a quick manner due to having little time 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children ran in a hurry to get to school on time. 

Bọn trẻ chạy vội vàng để đến trường đúng giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng