Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in a hurry
01
vội vàng, nhanh chóng
in a quick manner due to having little time
Các ví dụ
She left in a hurry, forgetting her keys on the table.
Cô ấy rời đi vội vã, để quên chìa khóa trên bàn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vội vàng, nhanh chóng