in a hurry
in
ˈɪn
in
a
a
a
hu
hɜ:
rry
ri
ri
British pronunciation
/ɪn ɐ hˈʌɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in a hurry"trong tiếng Anh

in a hurry
01

vội vàng, nhanh chóng

in a quick manner due to having little time
example
Các ví dụ
She left in a hurry, forgetting her keys on the table.
Cô ấy rời đi vội vã, để quên chìa khóa trên bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store