Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mixed vegetables
01
rau củ hỗn hợp, hỗn hợp rau củ
a combination of different types of vegetables, prepackaged and often sold together in cans, frozen bags, dried forms, or similar packaging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mixed vegetables
Các ví dụ
Mixed vegetables are a quick and healthy addition to any meal.
Rau củ hỗn hợp là một bổ sung nhanh chóng và lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào.



























