Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ticket machine
/tˈɪkɪt məʃˈiːn/
Ticket machine
01
máy bán vé, máy tự động bán vé
a machine used to buy tickets for things like transportation, events, or parking
Các ví dụ
She used the ticket machine to get a parking pass.
Cô ấy đã sử dụng máy bán vé để lấy thẻ đỗ xe.



























