ticket machine
ti
ˈtɪ
ti
cket
kɪt
kit
ma
chine
ˌʃi:n
shin
ticket vending machine
TVM

Định nghĩa và ý nghĩa của "ticket machine"trong tiếng Anh

Ticket machine
01

máy bán vé, máy tự động bán vé

a machine used to buy tickets for things like transportation, events, or parking 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ticket machines
Các ví dụ
I bought my train ticket from the ticket machine. 

Tôi đã mua vé tàu của mình từ máy bán vé.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng