Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reoffender
01
người tái phạm, kẻ phạm tội lại
a person who commits a crime or wrongdoing again after already being punished or warned for a previous offense
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reoffenders
Các ví dụ
Programs aim to reduce the number of reoffenders in society.
Các chương trình nhằm giảm số lượng người tái phạm trong xã hội.
Cây Từ Vựng
reoffender
offender
offend



























