every day
Pronunciation
/ˈɛvɹi dˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "every day"trong tiếng Anh

every day
01

mỗi ngày, hàng ngày

in a way that occurs on each day without exception
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He reads a chapter of a book every day to improve his vocabulary.
Anh ấy đọc một chương sách mỗi ngày để cải thiện vốn từ vựng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng