Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Some time
01
một khoảng thời gian, một ít thời gian
an unknown or indefinite amount of time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
It will take some time to get used to the new schedule.
Sẽ mất một khoảng thời gian để làm quen với lịch trình mới.



























