Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brass knuckles
01
vòng đấm sắt, quả đấm thép
a metal weapon that is consisted of a group of connected rings, which is worn on one's fingers in order to hit someone with
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brass knuckles
Các ví dụ
Using brass knuckles in a fight can lead to severe legal consequences.
Sử dụng dùi cui trong một cuộc chiến có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.



























