Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Animal rights
01
quyền động vật, bảo vệ động vật
the belief that animals deserve to be treated with kindness and protected from harm
Các ví dụ
Many people support animal rights by adopting pets from shelters rather than buying from breeders.
Nhiều người ủng hộ quyền động vật bằng cách nhận nuôi thú cưng từ các trại cứu hộ thay vì mua từ các nhà lai tạo.



























