Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Big moment
01
khoảnh khắc quan trọng, khoảnh khắc lớn
an important event or occasion that is looked forward to
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big moments
Các ví dụ
The big moment came when he proposed to her on stage in front of the entire audience.
Khoảnh khắc lớn đã đến khi anh cầu hôn cô trên sân khấu trước toàn bộ khán giả.



























