Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Big moment
01
khoảnh khắc quan trọng, khoảnh khắc lớn
an important event or occasion that is looked forward to
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big moments
Các ví dụ
She waited for this big moment for years, finally launching her own business.
Cô ấy đã chờ đợi khoảnh khắc lớn này trong nhiều năm, cuối cùng cũng khởi nghiệp.



























