big moment
big
ˈbɪg
big
mo
moʊ
mow
ment
mənt
mēnt
British pronunciation
/bˈɪɡ mˈəʊmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "big moment"trong tiếng Anh

Big moment
01

khoảnh khắc quan trọng, khoảnh khắc lớn

an important event or occasion that is looked forward to
example
Các ví dụ
She waited for this big moment for years, finally launching her own business.
Cô ấy đã chờ đợi khoảnh khắc lớn này trong nhiều năm, cuối cùng cũng khởi nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store