Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brass
01
kèn đồng, nhạc cụ bằng đồng
musical instruments made of brass that produce sound when blown into, such as the trumpet and trombone
Các ví dụ
The jazz band featured a lively brass ensemble that added energy to their performances.
Ban nhạc jazz có một dàn kèn đồng sôi động làm tăng thêm năng lượng cho các buổi biểu diễn của họ.
Các ví dụ
In the antique shop, she admired the intricate design of the brass candleholders from the 19th century.
Trong cửa hàng đồ cổ, cô ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của những cây đèn nến bằng đồng thau từ thế kỷ 19.
03
đồ vật bằng đồng thau, vật dụng bằng đồng thau
any decorative or functional object made of brass
Các ví dụ
The door knocker is an ornate piece of brass.
Cái gõ cửa là một món đồ trang trí bằng đồng thau.
04
sự trơ trẽn, sự vô liêm sỉ
bold, impudent, or aggressive behavior
Các ví dụ
She answered with unexpected brass.
Cô ấy đã trả lời với sự trơ tráo bất ngờ.
05
ban lãnh đạo, cấp lãnh đạo cao
the group of people responsible for managing, directing, or administering an organization
Các ví dụ
She reports directly to the brass in the office.
Cô ấy báo cáo trực tiếp với ban lãnh đạo trong văn phòng.
06
tấm đồng kỷ niệm, huy chương đồng
a memorial object or plaque made from brass
Các ví dụ
The church installs a brass for the benefactor.
Nhà thờ lắp đặt một tấm đồng thau cho nhà hảo tâm.
07
kèn đồng, bộ kèn đồng
the section of a band or orchestra composed of brass instruments
Các ví dụ
The conductor cues the brass for the crescendo.
Nhạc trưởng ra hiệu cho bộ kèn đồng để tăng âm lượng.
brass
01
màu đồng thau, màu đồng
having a metallic yellowish-brown color resembling the alloy of copper and zinc
Các ví dụ
The evening sky was painted in a subtle brass palette.
Bầu trời buổi tối được tô điểm bằng một bảng màu đồng thau tinh tế.
Cây Từ Vựng
brasslike
brassy
brass



























