Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
over the years
01
qua nhiều năm, theo thời gian
throughout a period of several years
Các ví dụ
The art collection has grown in value over the years.
Bộ sưu tập nghệ thuật đã tăng giá trị qua nhiều năm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qua nhiều năm, theo thời gian