a few times
a
ə
ē
few
fju:
fyoo
times
taɪmz
taimz

Định nghĩa và ý nghĩa của "a few times"trong tiếng Anh

a few times
01

một vài lần, trong một số dịp

on several occasions, but not many 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I’ve been to that restaurant a few times. 

Tôi đã đến nhà hàng đó một vài lần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng