brashly
brash
ˈbræʃ
brāsh
ly
li
li
rashly

Định nghĩa và ý nghĩa của "brashly"trong tiếng Anh

01

hỗn láo, ngạo mạn

in a self-assertive, rude, or aggressively bold way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He brashly announced that he could do the job better than anyone else. 

Anh ta hỗn láo tuyên bố rằng mình có thể làm công việc tốt hơn bất kỳ ai khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng