Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Police golf cart
01
xe golf cảnh sát, xe đẩy golf của cảnh sát
a modified golf cart used by law enforcement for patrolling and security
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
police golf carts
Các ví dụ
The police golf cart patrolled the festival grounds to ensure everything ran smoothly.
Xe golf cảnh sát tuần tra khuôn viên lễ hội để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.



























