Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rotary snowplow
01
máy cào tuyết quay, máy quét tuyết xoay
a specialized machine designed to clear snow from railways by using a rotating blade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rotary snowplows
Các ví dụ
Operating a rotary snowplow requires skilled personnel who understand its mechanical intricacies and safety protocols.
Vận hành một máy cào tuyết quay đòi hỏi nhân viên có kỹ năng hiểu rõ các chi tiết cơ khí và quy trình an toàn của nó.



























