Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stop signal overrun
/stˈɒp sˈɪɡnəl ˌəʊvəɹˈʌn/
Stop signal overrun
01
vượt tín hiệu dừng, bỏ qua tín hiệu dừng
the situation where a vehicle fails to stop at a designated signal
Các ví dụ
Traffic authorities implement various measures to prevent SSO, such as installing clearer signage and enforcing stricter penalties for violations.
Cơ quan giao thông thực hiện các biện pháp khác nhau để ngăn chặn vượt đèn đỏ, chẳng hạn như lắp đặt biển báo rõ ràng hơn và áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn đối với các vi phạm.



























