Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feedwater heater
01
bộ gia nhiệt nước cấp, thiết bị gia nhiệt nước cấp
a device used in power plants to preheat water before it enters the boiler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
feedwater heaters
Các ví dụ
Feedwater heaters help improve the efficiency of power plants by recovering waste heat from steam.
Bộ gia nhiệt nước cấp giúp cải thiện hiệu suất của nhà máy điện bằng cách thu hồi nhiệt thải từ hơi nước.



























