drag freight
Pronunciation
/dɹˈæɡ fɹˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "drag freight"trong tiếng Anh

Drag freight
01

đoàn tàu chở hàng nặng, đoàn tàu chở hàng chậm

a slow-moving train carrying heavy goods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drag freights
Các ví dụ
Because of the drag freight, the faster passenger trains had to wait at the station.
đoàn tàu chở hàng, các đoàn tàu chở khách nhanh hơn phải chờ ở nhà ga.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng