Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Musical road
01
con đường âm nhạc, đường nhạc
a road designed with grooves or ridges that produce musical sounds when driven over at a specific speed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
musical roads
Các ví dụ
The musical road played a tune as the car drove over it.
Con đường âm nhạc phát ra một giai điệu khi chiếc xe chạy qua.



























